mount up

/maʊnt əp/
Động từ
  1. (chuyển tiếp) tăng lên trong một khoảng thời gian; tích lũy
    (transitive) to increase over a period of time; to accumulate
    Từ đồng nghĩa:heap uppile up
🎬 Nghe “mount up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish